Tiền mã hóa: 21.589Vốn hóa thị trường: 75,24 triệu tỷ ₫ 2,3%KL 24 giờ: 2,83 triệu tỷ ₫Độ thống trị BTC: 58,2%ETH: 11,3%Sợ hãi và Tham lam: 74 Tham lam

Công cụ quy đổi tiền mã hóa sang VND

Nhập số lượng theo chiều nào cũng được: từ tiền mã hóa sang đồng, hoặc từ đồng sang tiền mã hóa. Danh sách gồm 100 đồng tiền lớn nhất, 60 loại tiền tệ, cùng vàng và bạc.

Con số này chính xác đến đâu

Tỷ giá là giá thị trường bằng USD mà CoinGecko tổng hợp, quy đổi sang đồng theo tỷ giá hiện tại. Nó tốt cho việc ước lượng và so sánh, nhưng không phải báo giá bạn sẽ khớp được: sàn của bạn còn cộng thêm chênh lệch mua–bán và phí.

Có một cách dùng công cụ này mà ít người nghĩ tới: đo phần chênh của USDT tại thị trường Việt Nam. Ở đây bạn thấy 1 USDT bằng bao nhiêu đồng theo tỷ giá thị trường; mở nền tảng bạn dùng và xem giá mua USDT thật. Khoảng cách giữa hai con số là chi phí bạn phải chịu để vào thị trường, và nó không xuất hiện trong bảng phí nào.

61 loại tiền · bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp
Tỷ giá cập nhật vài lần mỗi giờ · Dữ liệu từ CoinGecko
Tiền tệMãKý hiệu1 BTC =1 đơn vị tính bằng BTC
Đồng Việt NamVND tiền pháp định₫2.183.828.318,060.000000000458
Đô la MỹUSD tiền pháp định$84.071,000.000011894708
EuroEUR tiền pháp định€73.780,710.000013553678
Yên NhậtJPY tiền pháp định¥13.221.249,400.000000075636
Won Hàn QuốcKRW tiền pháp định₩114.034.793,510.000000008769
Nhân dân tệCNY tiền pháp định¥564.225,710.00000177234
Đô la SingaporeSGD tiền pháp địnhS$107.409,610.000009310154
Baht TháiTHB tiền pháp định฿2.808.349,750.000000356081
Đô la ÚcAUD tiền pháp địnhA$119.640,850.000008358349
Bảng AnhGBP tiền pháp định£63.461,080.00001575769
Đô la Hồng KôngHKD tiền pháp địnhHK$659.464,110.000001516383
Đô la Đài Loan mớiTWD tiền pháp địnhNT$2.666.933,830.000000374962
Peso ArgentinaARS tiền pháp định$128.187.603,240.000000007801
Dram ArmeniaAMD tiền pháp định֏30.561.490,230.000000032721
Dinar BahrainBHD tiền pháp địnhBD31.694,770.00003155095
Taka BangladeshBDT tiền pháp định৳10.336.416,230.000000096745
Đô la BermudaBMD tiền pháp định$84.071,000.000011894708
Mark Bosnia và HerzegovinaBAM tiền pháp địnhKM144.136,620.000006937862
Real BrazilBRL tiền pháp địnhR$435.542,510.000002295987
Kyat MyanmarMMK tiền pháp địnhK176.544.898,230.000000005664
Đô la CanadaCAD tiền pháp địnhCA$118.908,510.000008409827
Peso ChileCLP tiền pháp địnhCLP$80.856.125,780.000000012368
Peso ColombiaCOP tiền pháp định$281.494.546,850.000000003552
Colón Costa RicaCRC tiền pháp định₡38.191.324,490.000000026184
Koruna SécCZK tiền pháp địnhKč1.797.278,350.000000556397
Krone Đan MạchDKK tiền pháp địnhkr.551.549,480.000001813074
Peso DominicaDOP tiền pháp địnhRD$4.995.382,770.000000200185
Lari GeorgiaGEL tiền pháp định₾219.845,670.000004548645
Quetzal GuatemalaGTQ tiền pháp địnhQ641.484,350.000001558884
Lempira HondurasHNL tiền pháp địnhL2.254.555,070.000000443546
Forint HungaryHUF tiền pháp địnhFt26.934.036,720.000000037128
Rupee Ấn ĐộINR tiền pháp định₹8.053.452,060.00000012417
Rupiah IndonesiaIDR tiền pháp địnhRp1.506.762.787,050.000000000664
Shekel IsraelILS tiền pháp định₪256.255,560.000003902354
Shilling KenyaKES tiền pháp địnhKSh10.889.716,740.00000009183
Dinar KuwaitKWD tiền pháp địnhKD25.947,590.000038539226
Bảng LibanLBP tiền pháp địnhل.ل7.522.644.488,960.000000000133
Ringgit MalaysiaMYR tiền pháp địnhRM342.530,480.000002919448
Peso MexicoMXN tiền pháp địnhMX$1.487.238,620.000000672387
Đô la New ZealandNZD tiền pháp địnhNZ$148.389,860.000006739005
Naira NigeriaNGN tiền pháp định₦111.496.642,750.000000008969
Krone Na UyNOK tiền pháp địnhkr798.654,080.000001252107
Rupee PakistanPKR tiền pháp định₨23.275.549,910.000000042964
Sol PeruPEN tiền pháp địnhS/285.159,840.000003506805
Peso PhilippinesPHP tiền pháp định₱5.241.322,640.000000190792
Złoty Ba LanPLN tiền pháp địnhzł322.618,680.000003099635
Leu RomaniaRON tiền pháp địnhlei389.080,590.000002570162
Rúp NgaRUB tiền pháp định₽7.074.485,690.000000141353
Colón El SalvadorSVC tiền pháp định₡735.009,560.000001360527
Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR tiền pháp địnhSR315.250,030.000003172085
Rand Nam PhiZAR tiền pháp địnhR1.371.380,460.000000729192
Rupee Sri LankaLKR tiền pháp địnhRs27.733.920,250.000000036057
Krona Thụy ĐiểnSEK tiền pháp địnhkr833.259,050.000001200107
Franc Thụy SĩCHF tiền pháp địnhFr.69.661,230.000014355187
Lira Thổ Nhĩ KỳTRY tiền pháp định₺4.114.258,320.000000243057
Hryvnia UkraineUAH tiền pháp định₴3.761.416,280.000000265857
Dirham UAEAED tiền pháp địnhDH308.792,790.000003238418
Bolívar VenezuelaVEF tiền pháp địnhBs.F7.166.466.435.581,940
Kwacha ZambiaZMW tiền pháp địnhZK1.638.570,880.000000610288
Vàng (ounce troy)XAU kim loạiXAU19,61360,05098492
Bạc (ounce troy)XAG kim loạiXAG1.307,330,00076492

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá cập nhật bao lâu một lần?

Vài lần mỗi giờ với tiền tệ, và khoảng mỗi phút với giá tiền mã hóa. Dữ liệu từ CoinGecko.

Dùng được cho khai thuế không?

Không nên. Khai thuế cần tỷ giá của đúng ngày giao dịch kèm nguồn tra cứu, còn công cụ này dùng tỷ giá hiện tại. Xem thuế tại Việt Nam.