Tiền mã hóa: 21.589Vốn hóa thị trường: 75,30 triệu tỷ ₫ 2,4%KL 24 giờ: 2,84 triệu tỷ ₫Độ thống trị BTC: 58,2%ETH: 11,3%Sợ hãi và Tham lam: 71 Tham lam

Công cụ quy đổi tiền mã hóa sang VND

Nhập số lượng theo chiều nào cũng được: từ tiền mã hóa sang đồng, hoặc từ đồng sang tiền mã hóa. Danh sách gồm 100 đồng tiền lớn nhất, 60 loại tiền tệ, cùng vàng và bạc.

Con số này chính xác đến đâu

Tỷ giá là giá thị trường bằng USD mà CoinGecko tổng hợp, quy đổi sang đồng theo tỷ giá hiện tại. Nó tốt cho việc ước lượng và so sánh, nhưng không phải báo giá bạn sẽ khớp được: sàn của bạn còn cộng thêm chênh lệch mua–bán và phí.

Có một cách dùng công cụ này mà ít người nghĩ tới: đo phần chênh của USDT tại thị trường Việt Nam. Ở đây bạn thấy 1 USDT bằng bao nhiêu đồng theo tỷ giá thị trường; mở nền tảng bạn dùng và xem giá mua USDT thật. Khoảng cách giữa hai con số là chi phí bạn phải chịu để vào thị trường, và nó không xuất hiện trong bảng phí nào.

61 loại tiền · bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp
Tỷ giá cập nhật vài lần mỗi giờ · Dữ liệu từ CoinGecko
Tiền tệMãKý hiệu1 BTC =1 đơn vị tính bằng BTC
Đồng Việt NamVND tiền pháp định₫2.183.906.246,060.000000000458
Đô la MỹUSD tiền pháp định$84.074,000.000011894284
EuroEUR tiền pháp định€73.783,340.000013553195
Yên NhậtJPY tiền pháp định¥13.221.721,190.000000075633
Won Hàn QuốcKRW tiền pháp định₩114.038.862,740.000000008769
Nhân dân tệCNY tiền pháp định¥564.245,840.000001772277
Đô la SingaporeSGD tiền pháp địnhS$107.413,450.000009309821
Baht TháiTHB tiền pháp định฿2.808.449,960.000000356068
Đô la ÚcAUD tiền pháp địnhA$119.645,120.000008358051
Bảng AnhGBP tiền pháp định£63.463,340.000015757128
Đô la Hồng KôngHKD tiền pháp địnhHK$659.487,640.000001516329
Đô la Đài Loan mớiTWD tiền pháp địnhNT$2.667.029,000.000000374949
Peso ArgentinaARS tiền pháp định$128.192.177,500.000000007801
Dram ArmeniaAMD tiền pháp định֏30.562.580,790.00000003272
Dinar BahrainBHD tiền pháp địnhBD31.695,900.000031549824
Taka BangladeshBDT tiền pháp định৳10.336.785,070.000000096742
Đô la BermudaBMD tiền pháp định$84.074,000.000011894284
Mark Bosnia và HerzegovinaBAM tiền pháp địnhKM144.141,760.000006937615
Real BrazilBRL tiền pháp địnhR$435.558,060.000002295905
Kyat MyanmarMMK tiền pháp địnhK176.551.198,080.000000005664
Đô la CanadaCAD tiền pháp địnhCA$118.912,750.000008409527
Peso ChileCLP tiền pháp địnhCLP$80.859.011,060.000000012367
Peso ColombiaCOP tiền pháp định$281.504.591,730.000000003552
Colón Costa RicaCRC tiền pháp định₡38.192.687,310.000000026183
Koruna SécCZK tiền pháp địnhKč1.797.342,480.000000556377
Krone Đan MạchDKK tiền pháp địnhkr.551.569,160.000001813009
Peso DominicaDOP tiền pháp địnhRD$4.995.561,020.000000200178
Lari GeorgiaGEL tiền pháp định₾219.853,510.000004548483
Quetzal GuatemalaGTQ tiền pháp địnhQ641.507,240.000001558829
Lempira HondurasHNL tiền pháp địnhL2.254.635,520.000000443531
Forint HungaryHUF tiền pháp địnhFt26.934.997,840.000000037126
Rupee Ấn ĐộINR tiền pháp định₹8.053.739,440.000000124166
Rupiah IndonesiaIDR tiền pháp địnhRp1.506.816.554,560.000000000664
Shekel IsraelILS tiền pháp định₪256.264,700.000003902215
Shilling KenyaKES tiền pháp địnhKSh10.890.105,330.000000091826
Dinar KuwaitKWD tiền pháp địnhKD25.948,520.000038537851
Bảng LibanLBP tiền pháp địnhل.ل7.522.912.927,940.000000000133
Ringgit MalaysiaMYR tiền pháp địnhRM342.542,700.000002919344
Peso MexicoMXN tiền pháp địnhMX$1.487.291,690.000000672363
Đô la New ZealandNZD tiền pháp địnhNZ$148.395,150.000006738765
Naira NigeriaNGN tiền pháp định₦111.500.621,410.000000008969
Krone Na UyNOK tiền pháp địnhkr798.682,580.000001252062
Rupee PakistanPKR tiền pháp định₨23.276.380,480.000000042962
Sol PeruPEN tiền pháp địnhS/285.170,010.00000350668
Peso PhilippinesPHP tiền pháp định₱5.241.509,680.000000190785
Złoty Ba LanPLN tiền pháp địnhzł322.630,190.000003099524
Leu RomaniaRON tiền pháp địnhlei389.094,480.00000257007
Rúp NgaRUB tiền pháp định₽7.074.738,140.000000141348
Colón El SalvadorSVC tiền pháp định₡735.035,790.000001360478
Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR tiền pháp địnhSR315.261,280.000003171972
Rand Nam PhiZAR tiền pháp địnhR1.371.429,390.000000729166
Rupee Sri LankaLKR tiền pháp địnhRs27.734.909,910.000000036056
Krona Thụy ĐiểnSEK tiền pháp địnhkr833.288,780.000001200064
Franc Thụy SĩCHF tiền pháp địnhFr.69.663,720.000014354675
Lira Thổ Nhĩ KỳTRY tiền pháp định₺4.114.405,130.000000243049
Hryvnia UkraineUAH tiền pháp định₴3.761.550,500.000000265848
Dirham UAEAED tiền pháp địnhDH308.803,800.000003238302
Bolívar VenezuelaVEF tiền pháp địnhBs.F7.166.722.164.659,820
Kwacha ZambiaZMW tiền pháp địnhZK1.638.629,350.000000610266
Vàng (ounce troy)XAU kim loạiXAU19,61430,05098310
Bạc (ounce troy)XAG kim loạiXAG1.307,370,00076489

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá cập nhật bao lâu một lần?

Vài lần mỗi giờ với tiền tệ, và khoảng mỗi phút với giá tiền mã hóa. Dữ liệu từ CoinGecko.

Dùng được cho khai thuế không?

Không nên. Khai thuế cần tỷ giá của đúng ngày giao dịch kèm nguồn tra cứu, còn công cụ này dùng tỷ giá hiện tại. Xem thuế tại Việt Nam.