Tiền mã hóa: 18.374Vốn hóa thị trường: 59,67 triệu tỷ ₫ 0,9%KL 24 giờ: 1,36 triệu tỷ ₫Độ thống trị BTC: 56,5%ETH: 10,0%Sợ hãi và Tham lam: 29 Sợ hãi

Công cụ quy đổi tiền mã hóa sang VND

Nhập số lượng theo chiều nào cũng được: từ tiền mã hóa sang đồng, hoặc từ đồng sang tiền mã hóa. Danh sách gồm 100 đồng tiền lớn nhất, 60 loại tiền tệ, cùng vàng và bạc.

Con số này chính xác đến đâu

Tỷ giá là giá thị trường bằng USD mà CoinGecko tổng hợp, quy đổi sang đồng theo tỷ giá hiện tại. Nó tốt cho việc ước lượng và so sánh, nhưng không phải báo giá bạn sẽ khớp được: sàn của bạn còn cộng thêm chênh lệch mua–bán và phí.

Có một cách dùng công cụ này mà ít người nghĩ tới: đo phần chênh của USDT tại thị trường Việt Nam. Ở đây bạn thấy 1 USDT bằng bao nhiêu đồng theo tỷ giá thị trường; mở nền tảng bạn dùng và xem giá mua USDT thật. Khoảng cách giữa hai con số là chi phí bạn phải chịu để vào thị trường, và nó không xuất hiện trong bảng phí nào.

61 loại tiền · bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp
Tỷ giá cập nhật vài lần mỗi giờ · Dữ liệu từ CoinGecko
Tiền tệKý hiệu1 BTC =1 đơn vị tính bằng BTC
Đồng Việt NamVND tiền pháp định1.680.439.083,000.000000000595
Đô la MỹUSD tiền pháp định$64.302,000.000015551616
EuroEUR tiền pháp định55.738,580.000017940894
Yên NhậtJPY tiền pháp định¥10.247.488,300.000000097585
Won Hàn QuốcKRW tiền pháp định91.113.603,510.000000010975
Nhân dân tệCNY tiền pháp định¥433.794,150.000002305241
Đô la SingaporeSGD tiền pháp địnhS$82.376,460.000012139391
Baht TháiTHB tiền pháp định฿2.131.418,410.000000469171
Đô la ÚcAUD tiền pháp địnhA$91.181,390.00001096715
Bảng AnhGBP tiền pháp định£47.615,700.000021001479
Đô la Hồng KôngHKD tiền pháp địnhHK$504.553,040.000001981952
Đô la Đài Loan mớiTWD tiền pháp địnhNT$2.074.993,270.000000481929
Peso ArgentinaARS tiền pháp định$96.347.416,730.000000010379
Dram ArmeniaAMD tiền pháp định֏23.535.548,510.000000042489
Dinar BahrainBHD tiền pháp địnhBD24.271,430.0000412007
Taka BangladeshBDT tiền pháp định7.951.738,920.000000125759
Đô la BermudaBMD tiền pháp định$64.302,000.000015551616
Mark Bosnia và HerzegovinaBAM tiền pháp địnhKM108.922,900.000009180806
Real BrazilBRL tiền pháp địnhR$328.493,200.000003044203
Kyat MyanmarMMK tiền pháp địnhK135.012.981,210.000000007407
Đô la CanadaCAD tiền pháp địnhCA$89.601,430.000011160536
Peso ChileCLP tiền pháp địnhCLP$58.847.261,720.000000016993
Peso ColombiaCOP tiền pháp định$203.307.432,120.000000004919
Colón Costa RicaCRC tiền pháp định29.217.058,170.000000034227
Koruna SécCZK tiền pháp định1.351.743,790.000000739785
Krone Đan MạchDKK tiền pháp địnhkr.416.683,650.000002399902
Peso DominicaDOP tiền pháp địnhRD$3.752.101,070.000000266517
Lari GeorgiaGEL tiền pháp định167.828,220.000005958473
Quetzal GuatemalaGTQ tiền pháp địnhQ491.030,140.000002036535
Lempira HondurasHNL tiền pháp địnhL1.725.064,230.000000579689
Forint HungaryHUF tiền pháp địnhFt20.377.196,870.000000049074
Rupee Ấn ĐộINR tiền pháp định6.135.411,310.000000162988
Rupiah IndonesiaIDR tiền pháp địnhRp1.148.410.814,320.000000000871
Shekel IsraelILS tiền pháp định193.232,140.000005175123
Shilling KenyaKES tiền pháp địnhKSh8.318.749,790.00000012021
Dinar KuwaitKWD tiền pháp địnhKD19.869,190.00005032918
Bảng LibanLBP tiền pháp địnhل.ل5.763.691.134,030.000000000173
Ringgit MalaysiaMYR tiền pháp địnhRM263.091,630.000003800957
Peso MexicoMXN tiền pháp địnhMX$1.102.670,640.000000906889
Đô la New ZealandNZD tiền pháp địnhNZ$109.502,710.000009132194
Naira NigeriaNGN tiền pháp định87.599.258,180.000000011416
Krone Na UyNOK tiền pháp địnhkr609.496,480.000001640699
Rupee PakistanPKR tiền pháp định17.866.485,590.000000055971
Sol PeruPEN tiền pháp địnhS/217.377,990.000004600282
Peso PhilippinesPHP tiền pháp định3.938.401,330.00000025391
Złoty Ba LanPLN tiền pháp định239.686,930.000004172109
Leu RomaniaRON tiền pháp địnhlei292.156,140.000003422827
Rúp NgaRUB tiền pháp định5.279.241,170.000000189421
Colón El SalvadorSVC tiền pháp định563.104,390.00000177587
Riyal Ả Rập Xê ÚtSAR tiền pháp địnhSR241.722,150.000004136981
Rand Nam PhiZAR tiền pháp địnhR1.044.934,580.000000956998
Rupee Sri LankaLKR tiền pháp địnhRs21.568.488,910.000000046364
Krona Thụy ĐiểnSEK tiền pháp địnhkr611.473,830.000001635393
Franc Thụy SĩCHF tiền pháp địnhFr.52.151,940.00001917474
Lira Thổ Nhĩ KỳTRY tiền pháp định3.069.770,620.000000325757
Hryvnia UkraineUAH tiền pháp định2.886.855,090.000000346398
Dirham UAEAED tiền pháp địnhDH236.149,100.000004234613
Bolívar VenezuelaVEF tiền pháp địnhBs.F4.859.702.052.485,580
Kwacha ZambiaZMW tiền pháp địnhZK1.203.737,630.000000830746
Vàng (ounce troy)XAU kim loạiXAU14,71680,06794968
Bạc (ounce troy)XAG kim loạiXAG994,23060,00100580

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá cập nhật bao lâu một lần?

Vài lần mỗi giờ với tiền tệ, và khoảng mỗi phút với giá tiền mã hóa. Dữ liệu từ CoinGecko.

Dùng được cho khai thuế không?

Không nên. Khai thuế cần tỷ giá của đúng ngày giao dịch kèm nguồn tra cứu, còn công cụ này dùng tỷ giá hiện tại. Xem thuế tại Việt Nam.