Tiền mã hóa: 18.374Vốn hóa thị trường: 59,64 triệu tỷ ₫ 1,0%KL 24 giờ: 1,36 triệu tỷ ₫Độ thống trị BTC: 56,5%ETH: 10,0%Sợ hãi và Tham lam: 29 Sợ hãi

Thuật ngữ tiền mã hóa

Những khái niệm xuất hiện đi xuất hiện lại khi bạn đọc về tiền mã hóa, giải thích một lần cho xong — tổng cộng 107 mục, chia theo chủ đề. Mỗi mục không chỉ nói “từ này nghĩa là gì” mà nói “vì sao nó ảnh hưởng đến tiền của bạn”. Dùng ô tìm kiếm, hoặc nhảy thẳng tới một nhóm.

Khái niệm cơ bản

Blockchain

Một sổ ghi chép trong đó giao dịch được gói thành các khối nối tiếp nhau và sao ra hàng nghìn máy tính, khiến việc sửa lại quá khứ trở nên bất khả thi trên thực tế.

Altcoin

Tên gọi chung cho mọi loại tiền mã hóa không phải Bitcoin, bao gồm cả Ethereum và cả những token không có nội dung gì — nên bản thân từ này gần như không mang thông tin.

Coin và token khác nhau thế nào

Coin có blockchain riêng của nó; token phát hành trên blockchain của người khác và phụ thuộc vào chuỗi đó cả về phí lẫn về an toàn.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với lượng cung đang lưu hành — dùng để so quy mô giữa các đồng tiền, không phải số tiền đã được đầu tư vào chúng.

Lượng cung lưu hành

Số đơn vị hiện đang thực sự nằm trong tay người sở hữu và có thể giao dịch, không tính phần bị khóa, bị giữ lại hay chưa phát hành.

Tổng cung

Số đơn vị đã được tạo ra và còn tồn tại, bao gồm cả phần bị khóa — khác với lượng cung lưu hành và khác với mức cung tối đa.

Vốn hóa pha loãng hoàn toàn (FDV)

Vốn hóa sẽ là bao nhiêu nếu toàn bộ lượng cung đã lưu hành hết, ở mức giá hiện tại — cho thấy phần cung tương lai sẽ đè lên giá thế nào.

Khối lượng giao dịch

Giá trị đã được giao dịch trong một khoảng thời gian, thường là 24 giờ — thước đo trực tiếp nhất cho việc bạn có vào và ra được hay không.

Độ biến động

Mức độ và tốc độ dao động của giá — cao ở tiền mã hóa nghĩa là mất 50% trong vài tuần là chuyện đã xảy ra nhiều lần, không phải trường hợp ngoại lệ.

Tiền pháp định

Tiền do nhà nước phát hành như đồng Việt Nam hay đô la Mỹ, có giá trị vì pháp luật quy định chứ không vì được bảo đảm bằng hàng hóa.

Satoshi

Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin: một phần một trăm triệu của 1 BTC, nên bạn không cần mua trọn một Bitcoin.

Satoshi Nakamoto

Bút danh của người hoặc nhóm người tạo ra Bitcoin, công bố sách trắng năm 2008 rồi rút khỏi dự án năm 2011 và không còn xuất hiện.

Sách trắng

Tài liệu mô tả cách một dự án hoạt động và giải quyết vấn đề gì — hữu ích, nhưng nó là ý định chứ không phải bằng chứng.

Phi tập trung

Trạng thái không có bên nào đơn lẻ kiểm soát được hệ thống — một dải mức độ, không phải một cái nhãn có hoặc không.

Độ thống trị

Tỷ lệ phần trăm của một đồng tiền trong tổng vốn hóa toàn thị trường — thường dùng cho Bitcoin để xem dòng tiền đang nghiêng về đâu.

Mức cao nhất lịch sử (ATH)

Mức giá cao nhất từng ghi nhận. Với người tính bằng đồng, ATH bằng đô la và ATH bằng đồng không phải cùng một thời điểm.

Bitcoin halving

Sự kiện định kỳ khoảng bốn năm một lần, khi phần thưởng khối của Bitcoin giảm một nửa, làm giảm tốc độ tạo ra Bitcoin mới.

Stablecoin

Token được thiết kế để luôn bằng một đơn vị tiền pháp định, thường là đô la Mỹ — và ở Việt Nam nó không phải phương tiện thanh toán về mặt pháp lý.

HODL

Cách viết sai của "hold" từ một bài đăng năm 2013, nay dùng để chỉ việc giữ dài hạn thay vì mua bán theo biến động ngắn hạn.

Meme coin

Token mà giá trị hoàn toàn đến từ sự chú ý và cộng đồng, không từ công dụng nào — nên nó lên và xuống theo mức độ được nhắc tới.

Vesting

Lịch mở khóa dần token cho nhóm phát triển và nhà đầu tư sớm — và mỗi mốc mở khóa là thêm một lượng cung có thể được bán.

Blockchain hoạt động thế nào

Đào (mining)

Việc dùng sức tính toán để tạo khối mới và nhận phần thưởng — cách Bitcoin phát hành đồng tiền mới và bảo vệ lịch sử của mình.

Proof of work

Cơ chế đồng thuận trong đó quyền thêm khối phải trả bằng sức tính toán thật — cách Bitcoin hoạt động.

Proof of stake

Cơ chế đồng thuận trong đó người xác thực đặt cọc tài sản của chính mình làm bảo đảm, thay vì tiêu điện.

Staking

Khóa tài sản để giúp bảo vệ một mạng proof of stake và nhận thưởng — với ba loại rủi ro mà lãi suất công bố không nói.

Người xác thực (validator)

Nút mạng đặt cọc tài sản để đề xuất và xác nhận khối trong hệ thống proof of stake, và bị cắt cọc nếu hành xử sai.

Node

Máy tính lưu một bản của blockchain và tự kiểm tra các quy tắc — càng nhiều node độc lập, mạng càng khó bị viết lại.

Hash rate

Tổng sức tính toán đang bảo vệ một mạng proof of work — càng cao thì tấn công càng đắt.

Khối

Một nhóm giao dịch được ghi vào blockchain cùng lúc, kèm dấu vân tay mật mã của khối trước nó.

Trình khám phá khối

Công cụ tra cứu công khai cho phép xem mọi giao dịch, địa chỉ và khối của một chuỗi — cách tự kiểm tra thay vì tin lời người khác.

Phí gas

Phí trả cho mạng để giao dịch của bạn được xử lý — trả bằng coin gốc của chuỗi, không phải bằng token bạn đang chuyển.

Gwei

Đơn vị nhỏ để tính phí gas trên Ethereum: một tỷ gwei bằng 1 ETH.

Mempool

Nơi chờ của các giao dịch đã phát ra nhưng chưa được đưa vào khối — và nó công khai.

Cơ chế đồng thuận

Quy trình để những người không tin nhau đi đến cùng một phiên bản lịch sử, mà không cần một bên trung gian.

Fork

Một thay đổi quy tắc của chuỗi. Fork mềm tương thích ngược; fork cứng tạo ra một chuỗi riêng nếu không phải ai cũng nâng cấp.

Hợp đồng thông minh

Mã chạy trên blockchain và tự thực hiện theo quy tắc đã viết — kể cả khi quy tắc đó có lỗi.

ERC-20

Chuẩn kỹ thuật cho token trên Ethereum. Nó nói token hoạt động thế nào, không nói gì về việc token có giá trị hay không.

Layer 1

Blockchain nền tảng, tự lo phần đồng thuận và bảo mật của chính nó — Bitcoin, Ethereum, Solana.

Layer 2

Mạng xây trên một Layer 1, xử lý giao dịch ở ngoài rồi thanh toán về chuỗi gốc để có phí rẻ hơn.

Rollup

Layer 2 gom nhiều giao dịch thành một lô rồi ghi bằng chứng về chuỗi gốc — loại chính là optimistic và zero-knowledge.

Bridge

Cơ chế chuyển tài sản giữa hai blockchain — và là nơi đã xảy ra một số vụ mất tiền lớn nhất trong lịch sử ngành.

Mainnet

Mạng chính thức đang hoạt động với tài sản thật, phân biệt với testnet nơi mọi thứ không có giá trị.

Tấn công 51%

Khi một bên kiểm soát phần lớn sức mạnh của mạng và có thể sắp xếp lại các khối gần đây để chi tiêu hai lần.

Giao dịch và loại lệnh

Sàn tập trung (CEX)

Công ty khớp lệnh mua bán và giữ tài sản cho khách. Ở Việt Nam, loại này cần giấy phép của Bộ Tài chính mà hiện chưa ai có.

Sàn phi tập trung (DEX)

Giao thức cho phép đổi token trực tiếp từ ví của bạn qua hợp đồng thông minh, không có công ty giữ tài sản và không có ai để khiếu nại.

Sổ lệnh

Danh sách toàn bộ lệnh mua và lệnh bán đang chờ ở từng mức giá — nó cho biết thị trường thật sự dày đến đâu.

Lệnh giới hạn

Lệnh chỉ khớp ở mức giá bạn đặt hoặc tốt hơn. Bạn kiểm soát được giá, đánh đổi là có thể không khớp.

Lệnh thị trường

Lệnh khớp ngay ở mức giá tốt nhất đang có. Bạn chắc chắn khớp được, nhưng không chắc khớp ở giá nào.

Lệnh cắt lỗ

Lệnh tự bán khi giá xuống tới một mức định trước — giúp bạn không phải tự quyết định trong lúc đang căng thẳng nhất.

Chênh lệch mua–bán

Khoảng cách giữa giá bán ra tốt nhất và giá mua vào tốt nhất — một khoản chi phí bạn chịu ngay khi vào, và nó không nằm trong bảng phí.

Trượt giá

Khoảng lệch giữa giá bạn kỳ vọng và giá thực sự khớp, xảy ra khi lệnh của bạn lớn hơn phần thanh khoản ở mức giá tốt nhất.

Thanh khoản

Mức độ bạn mua hoặc bán được mà không làm giá dịch chuyển. Có giá không đồng nghĩa với bán được.

Phí maker và taker

Đặt lệnh chờ (maker) rẻ hơn khớp ngay vào lệnh có sẵn (taker) — thường chênh nhau hai lần, và bạn chọn được.

Giao dịch giao ngay

Mua và bán chính tài sản đó, thanh toán ngay, không đòn bẩy — nên bạn không thể bị thanh lý.

Đòn bẩy

Vay để mở vị thế lớn hơn số tiền bạn có. Nó nhân cả lãi và lỗ, và tạo ra một mức giá mà tại đó vị thế bị đóng.

Ký quỹ

Số tiền bạn phải giữ để duy trì một vị thế đòn bẩy. Xuống dưới mức tối thiểu là vị thế bị đóng.

Thanh lý

Việc sàn buộc đóng một vị thế đòn bẩy khi ký quỹ không còn đủ. Đây là lực đẩy đằng sau phần lớn các cú rơi đột ngột.

Phí funding

Khoản thanh toán định kỳ giữa bên Long và bên Short trên hợp đồng vĩnh cửu, dùng để kéo giá hợp đồng về sát giá giao ngay.

Hợp đồng vĩnh cửu

Hợp đồng phái sinh theo giá một tài sản mà không có ngày đáo hạn — chiếm phần lớn khối lượng giao dịch tiền mã hóa toàn cầu.

Hợp đồng mở (OI)

Tổng giá trị các vị thế phái sinh còn đang mở — lượng "nhiên liệu" mà một chuỗi thanh lý có thể đốt.

Vị thế Long

Vị thế có lãi khi giá tăng. Mua giao ngay cũng là một vị thế Long, chỉ là không có đòn bẩy.

Vị thế Short

Vị thế có lãi khi giá giảm. Phần lỗ về lý thuyết là không giới hạn, vì giá có thể tăng mãi.

Short squeeze

Giá tăng nhanh buộc các vị thế Short phải mua lại, và chính lực mua đó lại đẩy giá tăng thêm.

Mua định kỳ (DCA)

Mua một số tiền cố định theo lịch đều đặn, thay vì cố chọn thời điểm — nhưng ở Việt Nam cần tính cả chi phí theo từng lần.

Arbitrage

Kiếm lời từ chênh lệch giá của cùng một tài sản giữa hai thị trường — và lý do khoảng chênh bạn thấy thường đã bị các chi phí ăn hết.

Cá voi

Người hoặc tổ chức nắm lượng tài sản đủ lớn để tác động lên giá bằng một giao dịch của mình.

Giao dịch OTC

Giao dịch trực tiếp giữa hai bên, ngoài sàn — và ở Việt Nam đây là con đường có rủi ro về dòng tiền lớn nhất.

Thị trường và biểu đồ

Thị trường tăng (bull)

Giai đoạn giá tăng kéo dài kèm tâm lý lạc quan — dễ nhận ra khi nhìn lại, khó xác định khi đang ở trong.

Thị trường giảm (bear)

Giai đoạn giá giảm kéo dài kèm tâm lý bi quan. Trong lịch sử tiền mã hóa, các giai đoạn này tính bằng năm chứ không phải tuần.

Điều chỉnh

Một đợt giảm ngắn, thường quanh 10% trở lên, trong khi xu hướng dài hạn vẫn còn nguyên.

Mức sụt giảm

Khoảng cách từ đỉnh cũ xuống mức thấp nhất sau đó, tính bằng phần trăm — con số cho biết bạn thực sự chịu được bao nhiêu.

Biểu đồ nến

Biểu đồ trong đó mỗi nến hiển thị giá mở, đóng, cao nhất và thấp nhất của một khoảng thời gian. Ở đây xanh là tăng, đỏ là giảm.

Hỗ trợ và kháng cự

Những vùng giá mà trong quá khứ giá thường dừng lại — hữu ích như điểm tham chiếu, không phải như một quy luật.

Đường trung bình động

Giá trung bình của N kỳ gần nhất, vẽ thành đường — làm mượt nhiễu để thấy xu hướng, với cái giá là luôn chậm hơn giá.

FOMO

Cảm giác sợ bỏ lỡ khiến người ta mua vì giá đang tăng, chứ không vì một lý do nào khác.

DeFi, NFT và Web3

DeFi (tài chính phi tập trung)

Các dịch vụ tài chính chạy bằng hợp đồng thông minh thay vì qua tổ chức trung gian — không cần xin phép, và cũng không ai chịu trách nhiệm.

Bể thanh khoản

Hai loại tài sản được gửi vào một hợp đồng để người khác đổi qua lại — nền tảng của mọi sàn phi tập trung.

Yield farming

Di chuyển tài sản giữa các giao thức để tìm lợi suất cao nhất — và lợi suất cao gần như luôn là phần thù lao cho một rủi ro nào đó.

Tổn thất tạm thời

Phần bạn mất khi cung cấp thanh khoản và giá hai tài sản lệch nhau — so với việc chỉ giữ chúng.

Lợi suất năm (APY)

Lợi nhuận quy theo năm có tính lãi kép. Con số này chỉ có ý nghĩa khi bạn biết nó đến từ đâu.

NFT

Token không thể thay thế lẫn nhau, dùng để đại diện một vật cụ thể — và phần lớn nội dung thật không nằm trên blockchain.

Web3

Cách gọi chung cho ý tưởng dùng blockchain làm nền cho các ứng dụng, để người dùng nắm dữ liệu và tài sản của mình.

DAO

Tổ chức mà quyết định được đưa ra bằng bỏ phiếu của người giữ token — trên lý thuyết là phân tán, trên thực tế thường không.

Oracle

Cơ chế đưa dữ liệu bên ngoài, thường là giá, vào blockchain — và là điểm yếu đứng sau nhiều vụ tấn công DeFi.

Ví và an toàn

Công cụ giữ khóa riêng tư của bạn, không giữ coin — coin nằm trên blockchain, ví là thứ chứng minh chúng thuộc về bạn.

Địa chỉ

Chuỗi ký tự công khai để nhận tài sản, tương tự số tài khoản — nhưng chuyển sai địa chỉ thì không có cách nào đảo ngược.

Khóa riêng tư

Bí mật cho phép chi tiêu tài sản ở một địa chỉ. Ai có nó là chủ sở hữu, không có ngoại lệ và không có cách khôi phục.

Khóa công khai

Nửa công khai của cặp khóa, dùng để tạo địa chỉ và để mạng kiểm tra chữ ký của bạn mà không cần biết khóa riêng tư.

Cụm từ khôi phục

Dãy 12 hoặc 24 từ sinh ra toàn bộ khóa của ví. Nó chính là quyền sở hữu tài sản của bạn, ở dạng có thể đọc và có thể chép lại.

Ví lạnh

Ví giữ khóa riêng tư trong một thiết bị không kết nối mạng, nên máy tính bị nhiễm mã độc cũng không lấy được khóa.

Ví nóng

Ví trên thiết bị có kết nối mạng — tiện cho giao dịch hằng ngày, nhưng rủi ro hơn vì khóa nằm trên máy có thể bị xâm nhập.

Ví lưu ký và ví tự quản

Ai giữ khóa: nền tảng, hay bạn. Đây là lựa chọn quyết định nhiều nhất, và ở Việt Nam nó còn liên quan đến việc chưa có sàn nào được cấp phép.

Xác thực hai lớp (2FA)

Lớp bảo vệ thứ hai ngoài mật khẩu. Dùng ứng dụng tạo mã hoặc khóa vật lý, đừng dùng tin nhắn SMS.

Ví đa ký (multisig)

Ví cần nhiều khóa cùng ký để chuyển tài sản, nên một khóa bị mất hoặc bị lấy cũng chưa đủ để mất tiền.

Wallet drainer

Hợp đồng độc hại lấy sạch ví sau khi bạn ký một lệnh cấp quyền — không cần biết khóa riêng tư của bạn.

Chiếm quyền SIM

Kẻ tấn công chuyển số điện thoại của bạn sang SIM của họ, và từ đó nhận được mã xác thực gửi bằng tin nhắn.

Rug pull

Nhóm phát triển rút thanh khoản hoặc bán hết phần token họ giữ, khiến giá về gần không và người mua không bán được.

Bằng chứng dự trữ

Việc một nền tảng công bố tài sản họ đang giữ. Nó cho thấy tài sản, không cho thấy nợ — nên nó không chứng minh khả năng chi trả.

Pháp lý và thuế

KYC (xác minh danh tính)

Quy trình một nền tảng xác minh bạn là ai. Ở Việt Nam, quy trình này gắn với giấy phép mà hiện chưa tổ chức nào có.

Phòng chống rửa tiền (AML)

Các quy định buộc tổ chức tài chính phát hiện và báo cáo dòng tiền đáng ngờ — và lý do tài khoản ngân hàng bị rà soát.

Travel rule

Yêu cầu các đơn vị cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa gửi kèm thông tin người gửi và người nhận khi chuyển vượt một ngưỡng nhất định.

Thuế tiền mã hóa tại Việt Nam

Thuế áp dụng như với chứng khoán: cá nhân chịu 0,1% giá chuyển nhượng mỗi lần bán — tính trên giá bán, nên bán lỗ vẫn phát sinh thuế.

Giá vốn

Số tiền bạn đã bỏ ra để có một tài sản, gồm cả phí — và ở Việt Nam, hồ sơ của bạn là thứ duy nhất sẽ tồn tại khi cần chứng minh.

Đọc bằng tiếng Việt thì khác ở đâu

Phần lớn nội dung giải thích tiền mã hóa được viết cho thị trường Mỹ, và bản dịch mang theo cả giả định của nơi đó. Các định nghĩa ở trên xử lý ba khác biệt một cách có chủ ý:

  • Từ dùng theo cách thị trường Việt Nam dùng. Một số từ giữ nguyên tiếng Anh vì đó là từ đang được dùng thật — Long, Short, funding, halving, maker, taker, stablecoin. Tự dịch chúng sẽ khiến bạn không tra được và không nói cùng ngôn ngữ với giao diện sàn.
  • Quy định là quy định của Việt Nam. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP mở thị trường thí điểm từ ngày 9 tháng 9 năm 2025 nhưng đến nay chưa có tổ chức nào được cấp phép, và trong giai đoạn thí điểm việc giao dịch giới hạn cho nhà đầu tư nước ngoài. Vì vậy các mục về sàn tập trung, KYC, travel rule hay đòn bẩy mô tả tình trạng thật, không mô tả một hệ thống bạn đang ở trong.
  • Thuế là thuế Việt Nam. Tính như chứng khoán, tức 0,1% giá chuyển nhượng mỗi lần bán — trên giá bán, không trên lãi. Điều đó thay đổi cả cách đọc mục mua định kỳ và mục arbitrage.

Sáu mục nên đọc trước

Nếu bạn mới bắt đầu, sáu mục này cho lại nhiều nhất: vốn hóa thị trường, thanh khoản, chênh lệch mua–bán, cụm từ khôi phục, ví lưu ký và ví tự quản, và thuế tại Việt Nam. Đọc hết sáu mục đó là bạn đã đủ để đoán được một giao dịch sẽ suôn sẻ hay có vấn đề.

Muốn một mạch giải thích liền thay vì tra từng mục, xem kiến thức, hoặc bắt đầu từ cách mua bitcoin từ Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Có thiếu thuật ngữ nào không?

Chắc chắn có. 107 mục hiện tại đủ để đọc các trang trên website này và phần lớn tin tức trong ngành; các chỉ báo on-chain và thuật ngữ phái sinh ít gặp sẽ được bổ sung dần. Không tìm thấy từ bạn cần, hãy cho chúng tôi biết qua liên hệ.

Đây có phải bản dịch từ tiếng Anh không?

Không. Chúng được viết bằng tiếng Việt, và ở mọi chỗ mà quy định hay thực tế thị trường Việt Nam làm thay đổi ý nghĩa thực tế của một khái niệm thì khác biệt đó nằm ngay trong định nghĩa. Dịch nguyên định nghĩa của Mỹ sẽ ra một câu đúng về mặt trừu tượng nhưng gây hiểu sai khi áp vào đây.

Vì sao một số từ vẫn để tiếng Anh?

Vì đó là từ đang được dùng thật trong giao diện sàn và trong cách người giao dịch ở Việt Nam nói. “Vị thế mua” đặt trong một tiêu đề cột sẽ bị đọc thành mua giao ngay, còn “Long” thì không ai hiểu sai. Mọi từ có thể diễn đạt được bằng tiếng Việt đều đã được dịch.

Đây có phải lời khuyên đầu tư hay tư vấn thuế không?

Không, đây là nội dung giáo dục. Các mục liên quan đến thuế là thông tin chung tại tháng 8 năm 2026; khi ra quyết định hãy theo công bố mới nhất của Bộ Tài chính và cân nhắc hỏi chuyên gia. Xem miễn trừ trách nhiệm.